rembourrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.bu.ʁe/
Ngoại động từ
rembourrer ngoại động từ /ʁɑ̃.bu.ʁe/
- Nhồi.
- Rembourrer un fauteuil — nhồi chiếc ghế bành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rembourrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)