renfrogné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | renfrogné /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/ |
renfrognés /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/ |
| Giống cái | renfrognée /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/ |
renfrognés /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/ |
renfrogné /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/
- Cau có.
- Visage renfrogné — mặt cau có
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renfrogné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)