aimable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aimable
/ɛ.mabl/
aimables
/ɛ.mabl/
Giống cái aimable
/ɛ.mabl/
aimables
/ɛ.mabl/

aimable /ɛ.mabl/

  1. Đáng yêu, đáng mến, dễ thương.
    Caractère aimable — tính tình dễ thương
  2. Tử tế, nhã nhặn.
    Il a été très aimable avec moi — anh ta rất tử tế với tôi
  • faire l'aimable+ làm ra bộ tử tế

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]