rense
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å rense |
| Hiện tại chỉ ngôi | renser |
| Quá khứ | rensa, renset |
| Động tính từ quá khứ | rensa, renset |
| Động tính từ hiện tại | — |
rense
- Chùi, lau, rửa, làm cho sạch.
- å rense vannet/luften/neglene/uret
- å rense klær — Hấp, tẩy, giặt khô quần áo.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)