renslighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | renslighet | rensligheta, rensligheten |
| Số nhiều | — | — |
renslighet gđc
- Sự sạch, sạch sẽ, trong sạch. Sự tinh khiết, thanh khiết.
- Renslighet er viktig for god helse.
- Renslighet er en dyd.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renslighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)