resept
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | resept | resepten |
| Số nhiều | resepter | reseptene |
resept gđ
- Toa thuốc, đơn thuốc.
- Noen medisiner får man bare på resept.
- Cách thức, phương thức, phương cách.
- Der fins ingen resept på hvordan arbeidet skal gjøtres.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “resept”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)