respiratory

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

respiratory

  1. (Thuộc) Sự thở, (thuộc) hô hấp.
    respiratory organs — cơ quan hô hấp

Tham khảo[sửa]