restrictif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛs.tʁik.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | restrictif /ʁɛs.tʁik.tif/ |
restrictives /ʁɛs.tʁik.tiv/ |
| Giống cái | restrictive /ʁɛs.tʁik.tiv/ |
restrictives /ʁɛs.tʁik.tiv/ |
restrictif /ʁɛs.tʁik.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “restrictif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)