Bước tới nội dung

resurgir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁǝ.syʁ.ʒiʁ/

Nội động từ

resurgir nội động từ /ʁǝ.syʁ.ʒiʁ/

  1. Lại nổi lên.

Tham khảo