retraverser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁət.ʁa.vɛʁ.se/
Ngoại động từ
retraverser ngoại động từ /ʁət.ʁa.vɛʁ.se/
- Lại qua; qua trở lại.
- Retraverser la rue — lại qua đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retraverser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)