richard
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁi.ʃaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | richard /ʁi.ʃaʁ/ |
richards /ʁi.ʃaʁ/ |
| Giống cái | richarde /ʁi.ʃaʁd/ |
richards /ʁi.ʃaʁ/ |
richard /ʁi.ʃaʁ/
- (Thân mật) (thường mỉa mai) nhà giàu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “richard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)