rike

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít rike riket
Số nhiều riker rika, rikene

rike

  1. Nước, quốc gia, lãnh thổ.
    det kinesiske riket
    Det tredje rike — Nước Đức dưới thời Hitler.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]