Bước tới nội dung

rince-doigts

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɛ̃s.dwa/

Danh từ

rince-doigts /ʁɛ̃s.dwa/

  1. Bát rửa tay (đưa nước rửa đầu ngón tay cho khách sau khi ăn món tôm, sò... ).

Tham khảo