rituellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.tɥɛl.mɑ̃/
Phó từ
rituellement /ʁi.tɥɛl.mɑ̃/
- Đều đặn; quen thuộc.
- Il arrivait rituellement à neuf heures — ông ta đến đều đặn lúc chín giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rituellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)