Bước tới nội dung

RNA

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ rna)

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑːr.ˌɛn.ˈeɪ/

Từ viết tắt

rna /ˌɑːr.ˌɛn.ˈeɪ/

  1. (Hóa) Axit ribonucleic.

Tham khảo