rocheux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.ʃø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rocheux /ʁɔ.ʃø/ |
rocheux /ʁɔ.ʃø/ |
| Giống cái | rocheuse /ʁɔ.ʃøz/ |
rocheuses /ʁɔ.ʃøz/ |
rocheux /ʁɔ.ʃø/
- Lởm chởm đá; (gồm có) đá.
- Côte rocheuse — bờ biển lởm chởm đá
- Fond rocheux d’une rivière — đáy đá của một con sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rocheux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)