roder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.de/
Ngoại động từ
roder ngoại động từ /ʁɔ.de/
- (Kỹ thuật) Rà.
- Roder une soupape — rà xupap
- Cho chạy rà (máy, xe mới).
- (Thân mật) Hiệu chỉnh, chấn chỉnh.
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)