romfart
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | romfart | romfarten |
| Số nhiều | romfarter | romfartene |
romfart gđ
- Sự di chuyển trong không gian.
- romfartens tidsalder
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “romfart”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)