roomy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

roomy /ˈruː.mi/

  1. Rộng rãi.

Tham khảo[sửa]