roro

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

roro

  1. Chạy qua chạy lại (roll-on roll-off).

Tham khảo[sửa]