rosas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức rosa rosas
Giống cái rosa rosas

rosa gc số nhiều

  1. Xem rosa.

Đồng nghĩa[sửa]

màu hồng

Từ dẫn xuất[sửa]