round-table
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɑʊnd.ˈteɪ.bəl/
Tính từ
round-table /rɑʊnd.ˈteɪ.bəl/
- Bàn tròn.
- a round-table conference — hội nghị bàn tròn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “round-table”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)