roupillon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu.pi.jɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roupillon /ʁu.pi.jɔ̃/ |
roupillons /ʁu.pi.jɔ̃/ |
roupillon gđ /ʁu.pi.jɔ̃/
- (Thông tục) Giấc ngủ.
- Piquer un roupillon — ngủ một giấc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “roupillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)