rouvrir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu.vʁiʁ/
Ngoại động từ
rouvrir ngoại động từ /ʁu.vʁiʁ/
Nội động từ
rouvrir nội động từ /ʁu.vʁiʁ/
- Mở cửa lại.
- Ce théâtre ne rouvrira pas — rạp hát này sẽ không mở cửa lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rouvrir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)