royauté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁwa.jɔ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| royauté /ʁwa.jɔ.te/ |
royautés /ʁwa.jɔ.te/ |
royauté gc /ʁwa.jɔ.te/
- Ngôi vua.
- Aspirer à la royauté — ngấp nghé ngôi vua
- Vương quyền; chế độ quân chủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “royauté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)