rubicundus
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ru.biˈkun.dus/, [rʊbɪˈkʊn̪d̪ʊs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ru.biˈkun.dus/, [rubiˈkun̪d̪us]
Tính từ
rubicundus
rubicundus