rugir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.ʒiʁ/
Động từ
rugir /ʁy.ʒiʁ/
- Gầm.
- Le lion rugit — sự tử gầm
- Rugir de colère — (nghĩa bóng) gầm lên vì giận dữ
- Rugir des menaces — gầm lên những lời dọa nạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rugir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)