Bước tới nội dung

rumdragt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]
Wikipedia tiếng Đan Mạch có bài viết về:

Từ nguyên

Từ rum + dragt. Dịch sao phỏng từ tiếng Anh space suit.

Danh từ

rumdragt gch (xác định số ít rumdragten, bất định số nhiều rumdragter)

  1. Bộ đồ vũ trụ.

Biến cách

Biến cách của rumdragt
giống chung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách rumdragt rumdragten rumdragter rumdragterne
sinh cách rumdragts rumdragtens rumdragters rumdragternes

Đọc thêm