genitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛ.nə.tɪv/
Tính từ
genitive ( không so sánh được)
- (Ngôn ngữ học) Sở hữu.
- the genitive case — sở hữu cách, thuộc cách
Danh từ
genitive (số nhiều genitives)
- (Ngôn ngữ học) Sở hữu cách, thuộc cách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “genitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)