ruminer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.mi.ne/
Ngoại động từ
ruminer ngoại động từ /ʁy.mi.ne/
- (Động vật học) Nhai lại.
- (Nghĩa bóng) Nghiền ngẫm.
- Ruminer un projet — nghiền ngẫm một dự án
Nội động từ
ruminer nội động từ /ʁy.mi.ne/
- (Động vật học) Nhai lại.
- Le bœuf rumine — con bò nhai lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ruminer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)