rumored
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruː.mɜːd/
Tính từ
rumored /ˈruː.mɜːd/
- Theo lời đồn; đồn đại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rumored”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)