Bước tới nội dung

s'asseoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

s’asseoir

  1. Ngồi.

Chia động từ

[sửa]

Động từ asseoir (và từ phái sinh của rasseoir) có 2 dạng chia động từ riêng biệt.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]