Bước tới nội dung

sébum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sébum
/se.bɔm/
sébum
/se.bɔm/

sébum /se.bɔm/

  1. (Sinh vật học) Bã nhờn.

Tham khảo