sécréter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.kʁe.te/
Ngoại động từ
sécréter ngoại động từ /se.kʁe.te/
- Tiết.
- Le foie sécrète la bile — gan tiết mật
- Mur qui sécréter de la sueur — tường đổ (tiết) mồ hôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sécréter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)