sélénium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /se.le.njɔm/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sélénium
/se.le.njɔm/
sélénium
/se.le.njɔm/

sélénium /se.le.njɔm/

  1. (Hóa học) Selen.

Tham khảo[sửa]