sénat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.na/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sénat /se.na/ |
sénat /se.na/ |
sénat gđ /se.na/
- Thượng nghị viện.
- (Sử học) Viện nguyên lão (cổ La Mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sénat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)