séparer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

séparer ngoại động từ /se.pa.ʁe/

  1. Tách, phân, chia rẽ.
    Séparer les bons avec les méchants — tách những người tốt ra khỏi những kẻ ác
    Séparer une chambre en trois — chia phòng ra làm ba
    Séparer une question de l’ensemble du problème — tách một vấn đề ra khỏi toàn bộ sự việc
  2. Phân tách.
    La mer sépare la France de l’Angleterre — biển phân cách nước Pháp với nước Anh
  3. Chia rẽ; chia ly.
    Séparer deux amis — chia rẽ hai người bạn

Tham khảo[sửa]