sérum
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sérum /se.ʁɔm/ |
sérums /se.ʁɔm/ |
sérum gđ /se.ʁɔm/
- (Sinh vật học) Huyết thanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sérum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)