søvn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | søvn | søvnen |
| Số nhiều | søvner | søvnene |
søvn gđ
- Giấc ngủ.
- åtte timers søvn
- å falle i søvn — Thiếp ngủ.
- dyp søvn — Giấc ngủ say.
Từ dẫn xuất
- (1) [[søvndyssende : [[]]Ru|]]Ru]] ngủ, làm buồn ngủ.
- (1) søvnforstyrrelse gđ: Sự bị phá giấc ngủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “søvn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)