sŏk
Giao diện
Tiếng Ba Na
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sŏk
- tóc.
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Danh từ
[sửa]sŏk
- (Rơlơm) tóc.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Trung
[sửa]Danh từ
[sửa]sŏk
- tóc.
Tham khảo
[sửa]- Phillips, Richard L. (1968) Vietnam word list (revised): Central Bu Nong (Mnong). SIL International.