sablon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sablons
/sa.blɔ̃/
sablons
/sa.blɔ̃/

sablon

  1. Cát mịn.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đống cát; nơi đầy cát.

Tham khảo[sửa]