Bước tới nội dung

sablonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

sablonner ngoại động từ

  1. Đánh (bằng) cát (đồ kim loại).
  2. (Kỹ thuật) Rắc cát để hàn (sắt).

Tham khảo