sabre-rattling
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sabre-rattling
- Sự đe doạ (bằng cách tấn công hoặc trừng phạt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sabre-rattling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
sabre-rattling