sacrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.kʁə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sacrement /sa.kʁə.mɑ̃/ |
sacrements /sa.kʁə.mɑ̃/ |
sacrement gđ /sa.kʁə.mɑ̃/
- Bí tích.
- Les sept sacrements — bảy bí tích
- Se lier par le sacrement — kết duyên thông qua bí tích (de mariage : hôn phối)
- derniers sacrements — bí tích cuối cùng trước khi lâm chung
- Saint Sacrement — Thánh Thể
- Nhiệm tích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sacrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)