sacrifier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /sa.kʁi.fje/

Ngoại động từ[sửa]

sacrifier ngoại động từ /sa.kʁi.fje/

  1. Hiến sinh.
    Sacrifier un coq à la divinité — hiến sinh một con gà
  2. Hy sinh.
    Sacrifier sa vie — hy sinh tính mạng
    Sacrifier ses intérêts — hy sinh quyền lợi
    Sacrifier la forme en faveur du fond — vì nội dung hy sinh hình thức
  3. Bán lỗ.
    Sacrifier des stocks invendus — bán lỗ những lô hàng ế

Nội động từ[sửa]

sacrifier nội động từ /sa.kʁi.fje/

  1. Dâng lễ hiến sinh.
    Sacrifier aux dieux — dâng lễ hiến sinh lên thần thành
  2. (Nghĩa bóng) Theo, phục tùng.
    Sacrifier à la mode — theo mốt
    Sacrifier à la vérité — phục tùng chân lý

Tham khảo[sửa]