sadly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsæd.li]

Phó từ[sửa]

sadly /ˈsæd.li/

  1. Buồn bã, buồn rầu, âu sầu.

Tham khảo[sửa]