Bước tới nội dung

safraner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

safraner ngoại động từ

  1. Gia thêm nghệ vào; nhuộm nghệ.
    Safraner du riz — gia thêm nghệ vào cơm

Tham khảo