saintement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃t.mɑ̃/
Phó từ
saintement /sɛ̃t.mɑ̃/
- Như thánh, thần thánh.
- Vivre saintement — sống như thánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saintement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)