salicole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.li.kɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | salicole /sa.li.kɔl/ |
salicole /sa.li.kɔl/ |
| Giống cái | salicole /sa.li.kɔl/ |
salicole /sa.li.kɔl/ |
salicole /sa.li.kɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salicole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)