Bước tới nội dung

salicole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sa.li.kɔl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực salicole
/sa.li.kɔl/
salicole
/sa.li.kɔl/
Giống cái salicole
/sa.li.kɔl/
salicole
/sa.li.kɔl/

salicole /sa.li.kɔl/

  1. Làm muối.
    Travail salicole — công việc làm muối

Tham khảo