salsepareille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sal.sə.pa.ʁɛj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salsepareille /sal.sə.pa.ʁɛj/ |
salsepareille /sal.sə.pa.ʁɛj/ |
salsepareille gc /sal.sə.pa.ʁɛj/
- (Thực vật học) Cây khúc khắc, cây thổ phục linh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salsepareille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)