Bước tới nội dung

salsepareille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sal.sə.pa.ʁɛj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
salsepareille
/sal.sə.pa.ʁɛj/
salsepareille
/sal.sə.pa.ʁɛj/

salsepareille gc /sal.sə.pa.ʁɛj/

  1. (Thực vật học) Cây khúc khắc, cây thổ phục linh.

Tham khảo